Đi định cư diện Mỹ EB3 cần những chi phí gì? Đây là câu hỏi trọng tâm mà nhiều người lao động Việt Nam quan tâm khi ấp ủ giấc mơ định cư tại Hoa Kỳ thông qua chương trình EB3. Việc hiểu rõ và chuẩn bị tài chính kỹ lưỡng là yếu tố then chốt để hành trình này diễn ra suôn sẻ.

ĐẶNG BẢO HOÀNG
Chuyên gia tư vấn định cư mỹ
Tư vấn định cư Mỹ với hơn 15 năm kinh nghiệm, tôi hy vọng sẽ tư vấn giúp Quý anh chị định cư Mỹ chính xác nhất, chi tiết nhất. Anh chị cần gì hãy cứ dặt câu hỏi nhé!
Tư vấn tận tâm - thông tin chính xác
Tôi luôn đặt sự quan tâm của Quý anh chị lên hàng đầu, với kinh nghiệm tư vấn hơn 5000 gia đình định cư tại Mỹ hàng năm. Tôi đủ kiến thức, tự tin để hỗ trợ Quý anh chị định cư Mỹ với thông tin chính xác nhất
Tổng quan chi phí định cư EB3 và tầm quan trọng của việc chuẩn bị tài chính
Khi quyết định đi định cư tại Mỹ theo diện EB3, người lao động sẽ phải đối mặt với một hệ thống chi phí phức tạp và đa dạng. Đây không chỉ là vấn đề tài chính, mà còn liên quan đến sự chuẩn bị và kế hoạch dài hạn cho tương lai. Chi phí định cư có thể được chia thành nhiều loại khác nhau, bao gồm chi phí xử lý hồ sơ, lệ phí visa, chi phí sinh hoạt, và nhiều khoản khác có thể phát sinh trong suốt quá trình. Việc nắm bắt toàn bộ bức tranh tài chính này không chỉ giúp bạn chủ động hơn mà còn giảm thiểu rủi ro phát sinh ngoài dự kiến, đảm bảo hành trình định cư diễn ra thuận lợi.
Chi phí hồ sơ và lệ phí visa – Những khoản phí ban đầu không thể bỏ qua
Trước hết, bạn sẽ cần chuẩn bị các khoản chi phí cho việc xin visa EB3. Phí xin visa hiện tại khoảng 345 USD, tuy nhiên còn có thêm nhiều khoản phí khác như lệ phí phỏng vấn (185 USD) và lệ phí SEVIS (350 USD). Để hoàn thiện bộ hồ sơ, bạn cũng sẽ cần nộp đơn I-765 với khoản phí 410 USD và đơn I-140 với khoản phí 700 USD. Tất cả những khoản phí này tạo nên một tổng chi phí sơ bộ khá đáng kể cho ứng viên trước khi họ đặt chân lên đất Mỹ. Việc thu thập đầy đủ thông tin về các khoản phí này từ đầu là cực kỳ quan trọng để lập kế hoạch tài chính hiệu quả. Nhiều người thường lầm tưởng rằng chi phí xin visa chỉ bao gồm một vài khoản nhỏ, nhưng thực tế lại phức tạp hơn nhiều. Mỗi khoản phí đều có mục đích riêng và là bắt buộc trong quy trình pháp lý.
Ví dụ, lệ phí SEVIS (Student and Exchange Visitor Information System) được áp dụng để duy trì hệ thống theo dõi thông tin du khách và sinh viên quốc tế tại Mỹ, đảm bảo an ninh quốc gia. Dù EB3 là visa định cư dựa trên việc làm, nhưng một số trường hợp vẫn yêu cầu phí SEVIS, đặc biệt nếu có liên quan đến các chương trình đào tạo hoặc thực tập ban đầu. Việc nộp đơn I-765 (Đơn xin cấp phép lao động) và I-140 (Đơn bảo lãnh lao động nước ngoài) là hai bước cốt lõi trong quá trình xin visa EB3. Đơn I-140 do nhà tuyển dụng nộp để bảo lãnh bạn, trong khi I-765 là đơn bạn nộp để được cấp phép làm việc hợp pháp tại Mỹ. Tổng hợp các khoản phí này cho thấy một bức tranh rõ ràng về gánh nặng tài chính ban đầu. Việc không chuẩn bị đủ có thể dẫn đến việc trì hoãn hồ sơ hoặc thậm chí là bị từ chối. Do đó, việc tìm hiểu kỹ lưỡng và chuẩn bị sẵn sàng nguồn tài chính cho những khoản phí này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trên hành trình định cư. Để quản lý tốt các khoản chi phí này, bạn có thể tham khảo các công cụ quản lý tài chính cá nhân hoặc tìm kiếm thông tin về cách chuyển tiền quốc tế an toàn và hiệu quả, ví dụ như từ các nhà cung cấp dịch vụ tài chính uy tín.
Chi phí luật sư và dịch vụ tư vấn – Đầu tư cho sự thành công của hồ sơ
Một yếu tố quan trọng không thể bỏ qua là chi phí cho dịch vụ luật sư hoặc công ty tư vấn di trú. Một số nguồn thông tin cho rằng tổng chi phí cho một bộ hồ sơ visa EB3 có thể lên tới khoảng 3.000 USD, bao gồm cả phí thuê luật sư. Việc có một chuyên gia hỗ trợ rất cần thiết để đảm bảo rằng tất cả các giấy tờ được hoàn thiện đúng quy cách, giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng thành công của hồ sơ. Luật sư di trú không chỉ giúp bạn điền đơn chính xác mà còn tư vấn về các luật lệ phức tạp, đại diện bạn trong các buổi phỏng vấn và giải quyết các vấn đề phát sinh.
Việc đầu tư vào dịch vụ luật sư chuyên nghiệp không phải là một khoản chi phí lãng phí mà là một khoản đầu tư chiến lược. Hệ thống luật pháp di trú của Mỹ vô cùng phức tạp và thường xuyên thay đổi. Một sai sót nhỏ trong hồ sơ cũng có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối hoặc kéo dài thời gian xử lý một cách đáng kể. Luật sư sẽ giúp bạn chuẩn bị đầy đủ các tài liệu cần thiết, kiểm tra tính hợp lệ của chúng, và đưa ra lời khuyên pháp lý chuyên sâu. Họ cũng có kinh nghiệm trong việc xử lý các trường hợp phức tạp, chẳng hạn như những trường hợp có tiền án tiền sự nhỏ, hoặc những vấn đề liên quan đến việc không tuân thủ các quy định di trú trước đó. Sự hỗ trợ từ luật sư còn giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với cơ quan di trú và trong các buổi phỏng vấn. Họ có thể chuẩn bị cho bạn các câu hỏi có thể được hỏi và cách trả lời hiệu quả nhất. Mức phí luật sư có thể dao động tùy thuộc vào kinh nghiệm, danh tiếng của luật sư, và độ phức tạp của hồ sơ. Tuy nhiên, việc lựa chọn một luật sư uy tín và có kinh nghiệm sẽ mang lại giá trị lớn hơn nhiều so với khoản chi phí bạn bỏ ra. Đây là một khoản đầu tư vào sự an tâm và khả năng thành công của bạn.
Chi phí sinh hoạt ban đầu tại Mỹ – Lập kế hoạch cho cuộc sống mới
Ngoài các khoản chi phí trực tiếp cho việc xin visa, bạn cũng cần tính đến chi phí sinh hoạt sau khi đã định cư. Chi phí này có thể dao động từ 1.000 USD đến 2.000 USD mỗi tháng tùy vào vị trí sống và lối sống cá nhân. Những khoản chi này bao gồm tiền nhà, thực phẩm, bảo hiểm sức khỏe và các chi phí khác dành cho cuộc sống hàng ngày. Việc lập kế hoạch tài chính cho những tháng đầu tiên tại Mỹ là cực kỳ quan trọng để tránh những khó khăn không đáng có.
Chi phí nhà ở là khoản mục lớn nhất trong chi phí sinh hoạt. Giá thuê nhà ở Mỹ thay đổi rất lớn giữa các tiểu bang và các thành phố. Ví dụ, chi phí thuê căn hộ ở California hay New York sẽ cao hơn đáng kể so với ở các tiểu bang như Texas hay Florida. Bạn cần nghiên cứu kỹ về thị trường nhà đất tại khu vực mình dự định sinh sống để có cái nhìn chính xác nhất. Để tìm kiếm thông tin về nhà ở và các loại hình bất động sản phù hợp với nhu cầu của mình, bạn có thể tham khảo phần “nhà đất” trên các trang tin tức tổng hợp uy tín. Ngoài ra, chi phí thực phẩm cũng là một khoản đáng kể. Mặc dù Mỹ có nhiều lựa chọn về thực phẩm với các mức giá khác nhau, nhưng việc ăn uống bên ngoài thường xuyên sẽ tốn kém hơn nhiều so với việc tự nấu ăn tại nhà. Bảo hiểm y tế là một yếu tố không thể thiếu trong cuộc sống ở Mỹ. Chi phí y tế tại Mỹ rất cao, do đó, việc có một gói bảo hiểm sức khỏe phù hợp là cực kỳ quan trọng để bảo vệ bạn và gia đình khỏi những gánh nặng tài chính không lường trước được. Các chi phí khác bao gồm đi lại (xăng xe, phương tiện công cộng), tiện ích (điện, nước, internet), quần áo, và các hoạt động giải trí. Việc có một quỹ dự phòng cho ít nhất 3-6 tháng đầu tiên sau khi sang Mỹ là một lời khuyên hữu ích để bạn có thời gian ổn định cuộc sống và tìm kiếm việc làm ổn định mà không phải lo lắng về tài chính.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí và những khoản phát sinh tiềm ẩn
Việc đi định cư diện EB3 không chỉ đòi hỏi sự chuẩn bị về tài chính ban đầu mà còn là một quá trình đầy thách thức với nhiều khía cạnh cần xem xét, đặc biệt là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí và các khoản phát sinh không lường trước được. Điều thú vị là, không chỉ có chi phí ban đầu mà còn có thể có những khoản chi phí phát sinh trong suốt thời gian sống tại Mỹ, như chi phí học tập nếu bạn có con nhỏ hoặc muốn theo học. Hơn nữa, việc chuyển đổi từ trạng thái visa du lịch sang visa EB3 cũng yêu cầu một số khoản phí khác mà bạn cần chuẩn bị trước khi bắt đầu hành trình mới ở đất nước này.
Chi phí học tập và giáo dục – Đầu tư cho tương lai con cái
Nếu bạn có con nhỏ và dự định đưa chúng sang Mỹ cùng, chi phí học tập sẽ là một khoản đáng kể cần được tính toán kỹ lưỡng. Mặc dù hệ thống giáo dục công lập từ cấp mẫu giáo đến trung học phổ thông ở Mỹ thường miễn phí cho cư dân, nhưng vẫn có những khoản chi phí liên quan đến sách vở, đồng phục, hoạt động ngoại khóa, và các khoản phí nhỏ khác. Đối với giáo dục đại học, chi phí có thể lên tới hàng chục nghìn đô la mỗi năm cho mỗi sinh viên, đặc biệt là đối với sinh viên quốc tế hoặc những người chưa có quốc tịch Mỹ.
Việc xem xét chi phí học tập không chỉ dừng lại ở các khoản học phí. Bạn còn cần tính đến chi phí sinh hoạt cho con cái, như tiền ăn, ở, đi lại, và các nhu cầu cá nhân khác. Nhiều gia đình lựa chọn cho con học tại các trường tư thục hoặc các trung tâm luyện thi để nâng cao khả năng cạnh tranh, và những lựa chọn này sẽ kéo theo chi phí cao hơn đáng kể. Hơn nữa, nếu bạn hoặc thành viên trong gia đình muốn tiếp tục học lên cao hơn (ví dụ: học nghề, cao đẳng, đại học, hoặc sau đại học), chi phí giáo dục sẽ là một gánh nặng tài chính lớn. Mặc dù có các chương trình hỗ trợ tài chính và học bổng, nhưng việc chuẩn bị sẵn sàng một khoản ngân sách cho giáo dục là điều cần thiết. Đây là một khoản đầu tư dài hạn vào tương lai của gia đình, và việc lập kế hoạch tài chính kỹ lưỡng sẽ giúp bạn giảm bớt áp lực trong quá trình định cư và hòa nhập. Để tìm kiếm thông tin về các trường học và các chương trình giáo dục phù hợp, bạn có thể tham khảo các tài nguyên trực tuyến hoặc các dịch vụ tư vấn giáo dục.
Chi phí chuyển đổi trạng thái visa và các khoản phí phát sinh khác
Trong một số trường hợp, người nộp đơn EB3 có thể đã ở Mỹ với một loại visa khác (ví dụ: visa du lịch B1/B2 hoặc visa sinh viên F1) và muốn chuyển đổi trạng thái để hợp pháp hóa việc định cư theo diện EB3. Quá trình chuyển đổi trạng thái này (Adjustment of Status – AOS) thường yêu cầu các khoản phí bổ sung và quy trình pháp lý riêng biệt. Các đơn như I-485 (Đơn xin đăng ký thường trú hoặc điều chỉnh tình trạng) và các đơn liên quan khác sẽ có các lệ phí riêng.
Ngoài ra, có nhiều khoản phí phát sinh khác mà bạn có thể không lường trước được. Ví dụ, chi phí khám sức khỏe bắt buộc cho mục đích di trú, chi phí dịch thuật công chứng các tài liệu (giấy khai sinh, bằng cấp, giấy kết hôn, v.v.), chi phí đi lại cho các buổi phỏng vấn (vé máy bay, khách sạn), và các khoản chi phí hành chính nhỏ khác. Đôi khi, bạn cũng có thể cần chuẩn bị một khoản dự phòng cho những trường hợp khẩn cấp, chẳng hạn như chi phí y tế không được bảo hiểm chi trả hết, hoặc các vấn đề pháp lý đột xuất. Việc có một quỹ khẩn cấp là vô cùng quan trọng để đối phó với những tình huống không mong muốn. Để giảm thiểu rủi ro, bạn nên tìm hiểu kỹ về tất cả các khoản phí có thể phát sinh trong suốt quá trình, từ khâu chuẩn bị hồ sơ cho đến khi đã ổn định cuộc sống tại Mỹ. Các công ty tư vấn di trú uy tín thường cung cấp một danh sách chi tiết các khoản phí này để bạn có thể chuẩn bị tốt nhất.
Chi phí không lường trước và lời khuyên quản lý tài chính
Trong bất kỳ quá trình di trú nào, luôn có khả năng phát sinh các chi phí không lường trước được. Đây có thể là những khoản phí liên quan đến việc bổ sung tài liệu, yêu cầu làm lại hồ sơ, hoặc những thay đổi trong chính sách di trú. Ví dụ, nếu hồ sơ của bạn bị yêu cầu bổ sung thông tin (RFE – Request for Evidence), bạn có thể phải chi trả thêm cho luật sư để chuẩn bị các tài liệu bổ sung đó. Hoặc nếu có sự thay đổi trong quy định về phí của Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), bạn sẽ phải chịu mức phí mới.
Để quản lý tài chính hiệu quả, lời khuyên là hãy luôn có một khoản dự phòng đáng kể ngoài tổng chi phí ước tính ban đầu. Khoản dự phòng này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn và giảm bớt căng thẳng tài chính khi có những phát sinh ngoài ý muốn. Việc lập một bảng chi tiết các khoản thu chi, theo dõi ngân sách định kỳ, và tìm kiếm các cách để tiết kiệm chi phí là những bước quan trọng. Chẳng hạn, bạn có thể tìm kiếm các chương trình nhà ở giá cả phải chăng, mua sắm thực phẩm thông minh, hoặc sử dụng phương tiện giao thông công cộng để tiết kiệm chi phí đi lại. Việc tìm hiểu về các dịch vụ bảo hiểm khác nhau như bảo hiểm xe cộ hoặc bảo hiểm nhà ở cũng là một phần quan trọng của việc quản lý tài chính toàn diện khi bạn định cư tại Mỹ. Tham khảo thông tin về “bảo hiểm” trên các trang web chuyên biệt có thể giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt. Ngoài ra, việc xây dựng một mạng lưới xã hội tại Mỹ cũng rất hữu ích. Những người đã định cư trước đó có thể chia sẻ kinh nghiệm về cách quản lý chi phí, tìm kiếm việc làm, hoặc tiếp cận các nguồn lực cộng đồng để giúp bạn tiết kiệm và hòa nhập tốt hơn.
So sánh chi phí EB3 và các diện định cư khác, lợi ích và thách thức
Việc hiểu rõ đi định cư diện Mỹ EB3 cần những chi phí gì không chỉ giúp bạn chuẩn bị tài chính mà còn giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt khi so sánh với các diện định cư khác. Mỗi diện visa có những yêu cầu và chi phí riêng, và việc đánh giá tổng thể sẽ giúp bạn chọn lựa con đường phù hợp nhất với khả năng tài chính và mục tiêu cá nhân của mình. EB3 nổi bật với việc tập trung vào nhu cầu lao động, mang lại cơ hội cho nhiều đối tượng.
EB3 so với các diện định cư khác – Lựa chọn tài chính khôn ngoan
So với một số diện định cư khác như EB-5 (đầu tư) hoặc H-1B (visa lao động chuyên môn), chi phí ban đầu cho diện EB3 thường thấp hơn đáng kể. Diện EB-5 yêu cầu một khoản đầu tư lớn, thường là từ 800.000 USD đến 1.050.000 USD, cùng với các khoản phí hành chính và luật sư. Mặc dù EB-5 mang lại thẻ xanh vĩnh viễn, nhưng không phải ai cũng có khả năng đáp ứng yêu cầu tài chính khổng lồ này.
Trong khi đó, visa H-1B mặc dù là visa lao động, nhưng đây là visa không định cư và có giới hạn về thời gian lưu trú (tối đa 6 năm). Chi phí xin visa H-1B bao gồm các khoản phí nộp đơn, phí luật sư, và có thể cả phí bốc thăm may mắn do số lượng hồ sơ vượt quá hạn ngạch. Mặc dù chi phí ban đầu có thể tương đương hoặc thấp hơn EB3, nhưng H-1B không trực tiếp dẫn đến thẻ xanh một cách dễ dàng như EB3. EB3, với trọng tâm là người lao động phổ thông hoặc bán lành nghề, mang lại một lộ trình định cư rõ ràng hơn với chi phí ban đầu phải chăng hơn. Điều này làm cho EB3 trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho những người muốn định cư lâu dài tại Mỹ mà không phải gánh chịu gánh nặng tài chính quá lớn từ ban đầu. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hiểu rằng chi phí thấp hơn không có nghĩa là không có thách thức. Quá trình EB3 vẫn đòi hỏi sự kiên nhẫn, chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ, và khả năng thích nghi với môi trường mới.
Lợi ích của việc định cư EB3 và giá trị tương lai
Mặc dù có nhiều khoản chi phí, việc định cư EB3 mang lại nhiều lợi ích đáng giá trong dài hạn. Sau khi nhận được thẻ xanh, bạn sẽ có quyền sinh sống, làm việc và học tập vĩnh viễn tại Mỹ, hưởng các quyền lợi tương tự như công dân Mỹ (trừ quyền bầu cử). Điều này bao gồm quyền tiếp cận thị trường lao động rộng lớn, cơ hội phát triển nghề nghiệp, và khả năng tiếp cận các dịch vụ công cộng như giáo dục, y tế và an sinh xã hội.
Một trong những lợi ích lớn nhất của EB3 là khả năng bảo lãnh cho các thành viên gia đình (vợ/chồng và con cái dưới 21 tuổi chưa lập gia đình) cùng định cư. Điều này tạo điều kiện cho cả gia đình có thể đoàn tụ và xây dựng cuộc sống mới tại Mỹ. Hơn nữa, việc có thẻ xanh cũng mở ra cánh cửa cho việc trở thành công dân Mỹ sau một thời gian nhất định (thường là 5 năm), mang lại thêm nhiều quyền lợi và sự ổn định. Chi phí ban đầu bỏ ra cho EB3 có thể được xem là một khoản đầu tư vào một tương lai tươi sáng hơn, nơi bạn và gia đình có thể tận hưởng chất lượng cuộc sống cao hơn, cơ hội phát triển không giới hạn, và một môi trường sống ổn định. Mặc dù hành trình này đầy thử thách, nhưng những lợi ích mà nó mang lại trong dài hạn là vô cùng lớn.
Thách thức tài chính và lời khuyên để vượt qua
Bên cạnh những lợi ích, việc định cư EB3 cũng đi kèm với những thách thức tài chính không nhỏ. Tổng chi phí, dù thấp hơn EB5, vẫn là một khoản tiền lớn đối với nhiều người. Việc quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả là chìa khóa để vượt qua những khó khăn này. Điều này bao gồm việc lập ngân sách chi tiết, theo dõi mọi khoản chi tiêu, và tìm kiếm các cách để tiết kiệm.
Một lời khuyên quan trọng là hãy bắt đầu tiết kiệm càng sớm càng tốt. Tạo một quỹ riêng dành cho việc định cư và đặt ra các mục tiêu tiết kiệm rõ ràng. Bạn cũng có thể tìm kiếm các nguồn hỗ trợ tài chính, chẳng hạn như vay mượn từ người thân, hoặc tìm kiếm các chương trình cho vay ưu đãi (nếu có). Ngoài ra, việc tìm hiểu về địa điểm du lịch, nhà hàng, khách sạn tại Mỹ trước khi sang cũng giúp bạn có cái nhìn tổng quan về chi phí sinh hoạt và giải trí, từ đó có thể lên kế hoạch ngân sách hợp lý hơn. Thông tin này có thể tìm thấy trong các bài viết tổng hợp về du lịch. Khi đã ở Mỹ, hãy tìm kiếm các cơ hội việc làm thêm (nếu được phép) để tăng thêm thu nhập, hoặc tìm kiếm các chương trình hỗ trợ của chính phủ dành cho người nhập cư. Việc xây dựng một kế hoạch tài chính vững chắc và kiên trì thực hiện nó sẽ giúp bạn vượt qua mọi thách thức và đạt được mục tiêu định cư tại Mỹ một cách thành công.
Dưới đây là bảng tổng hợp các chi phí ước tính cho việc định cư diện EB3, giúp bạn có cái nhìn cụ thể hơn về các khoản mục cần chuẩn bị:
Danh mục chi phí | Khoản mục cụ thể | Chi phí ước tính (USD) | Ghi chú |
---|---|---|---|
Lệ phí nộp đơn Visa | Phí xin visa EB3 | 345 | Có thể thay đổi theo quy định của USCIS. |
Lệ phí phỏng vấn | 185 | ||
Lệ phí SEVIS | 350 | Áp dụng cho một số trường hợp. | |
Đơn I-765 (Giấy phép lao động) | 410 | Nếu nộp cùng lúc với I-485, phí có thể được miễn. | |
Đơn I-140 (Bảo lãnh lao động) | 700 | Do nhà tuyển dụng nộp. | |
Đơn I-485 (Điều chỉnh tình trạng) | 1,225 | Bao gồm phí sinh trắc học. | |
Dịch vụ pháp lý Tư vấn | Phí luật sư/Công ty tư vấn | 3,000 – 10,000+ | Tùy thuộc vào độ phức tạp hồ sơ và danh tiếng luật sư. |
Chi phí y tế | Khám sức khỏe di trú | 200 – 500 | Bắt buộc. |
Chi phí sinh hoạt ban đầu tại Mỹ (1-3 tháng) | Tiền nhà (thuê) | 1,000 – 2,500/tháng | Tùy thuộc vào vị trí và loại hình nhà ở. |
Thực phẩm | 400 – 800/tháng | Tùy thuộc vào lối sống và số lượng thành viên. | |
Bảo hiểm y tế | 200 – 600/tháng | Tùy thuộc vào gói bảo hiểm và độ tuổi. | |
Chi phí đi lại | 100 – 300/tháng | Xăng xe, phương tiện công cộng. | |
Chi phí tiện ích (điện, nước, internet) | 150 – 300/tháng | ||
Chi phí khác (quần áo, giải trí, v.v.) | 200 – 500/tháng | ||
Chi phí phát sinh/dự phòng | Dịch thuật, công chứng | 100 – 500 | Tùy thuộc số lượng tài liệu. |
Chi phí đi lại phỏng vấn | 100 – 1,000+ | Vé máy bay, khách sạn nếu cần. | |
Quỹ dự phòng khẩn cấp | 2,000 – 5,000+ | Nên có ít nhất 3-6 tháng chi phí sinh hoạt. | |
Chi phí học tập (nếu có con) | Thay đổi lớn | Tùy thuộc vào cấp học và loại hình trường. | |
Tổng chi phí ước tính (chưa bao gồm sinh hoạt lâu dài) | ~ 8,000 – 25,000+ | Thay đổi lớn tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. |
Kết luận
Việc đi định cư diện EB3 là một hành trình đầy hứa hẹn nhưng cũng đi kèm với nhiều thách thức, đặc biệt là về mặt tài chính. Để trả lời câu hỏi đi định cư diện Mỹ EB3 cần những chi phí gì, cần xem xét toàn diện từ các khoản phí ban đầu như lệ phí visa, phí xử lý hồ sơ, chi phí luật sư, cho đến các khoản chi phí sinh hoạt tại Mỹ, và những khoản phát sinh tiềm ẩn như chi phí học tập hay chuyển đổi trạng thái visa. Mặc dù tổng chi phí có thể lên tới hàng chục nghìn đô la, nhưng việc chuẩn bị tài chính kỹ lưỡng, lập kế hoạch chi tiêu chi tiết và có một quỹ dự phòng sẽ giúp bạn vượt qua mọi khó khăn, hướng tới một tương lai ổn định và đầy hứa hẹn tại Hoa Kỳ.

ĐẶNG BẢO HOÀNG
Chuyên gia tư vấn định cư mỹ
Tư vấn định cư Mỹ với hơn 15 năm kinh nghiệm, tôi hy vọng sẽ tư vấn giúp Quý anh chị định cư Mỹ chính xác nhất, chi tiết nhất. Anh chị cần gì hãy cứ dặt câu hỏi nhé!
Tư vấn tận tâm - thông tin chính xác
Tôi luôn đặt sự quan tâm của Quý anh chị lên hàng đầu, với kinh nghiệm tư vấn hơn 5000 gia đình định cư tại Mỹ hàng năm. Tôi đủ kiến thức, tự tin để hỗ trợ Quý anh chị định cư Mỹ với thông tin chính xác nhất